Sự kiện chính
50'
Santipap Yaemsaen
Oskari Kekkonen
55'
Willen Mota Inacio
Peniel Kokou Mlapa
55'
63'
Montree Promsawat
Jordan Emaviwe
63'
Gionata Verzura
Santipap Yaemsaen
70'
Carlos Iury
Wittaya Moonwong
Suriya Singhmui
70'
Baworn Tapla
Oskari Kekkonen
70'
73'
Itsuki Enomoto
76'
Nanthiphat Chaiman
Settasit Suvannaseat
76'
Sanukran Thinjom
Itsuki Enomoto
90'
Phanitchakun P.
Thawatchai Inprakhon
Tawan Khotsupho
Anan Yodsangwal
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lamphun Warrior vs Chiangrai United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Lamphun Warrior
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chiangrai United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 13
- 16
- 20
- 18
- 25
- 11
- 9
- 24
- 13
- 18
- 10
- 9
- 8
- 12
- 22
- 24
- 14
- 15
- 10
- 9
- 36
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lamphun Warrior (45 Trận đấu) | Chiangrai United (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 10 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 3 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

