Sự kiện chính
3'
Chayapipat Supunpasuch(Reason:Penalty awarded)
6'
Mohamed Mara
18'
Kittipong Phuthawchueak
Wellington Cirino Priori
43'
43'
John Lucero
45'
Pongpat Liorungrueangkit
45'
Chenrop Samphaodi
46'
Santipap Ratniyorm
Pongpat Liorungrueangkit
46'
Gerson Rodrigues
Chenrop Samphaodi
58'
Aaron Gurd
Wattana Klomjit
61'
Chayapipat Supunpasuch
Caique Venancio Lemes
Atsadawut Changthong
63'
64'
Alain Oyarzun
Chayapipat Supunpasuch
73'
Ryhan Stewart
John Lucero
Passakorn Biaothungoi
Kitsana Kasemkulwirai
73'
Pombubpha Chananan
Natcha Promsomboon
74'
75'
83'
Alain Oyarzun
Kitphom Bunsan
Hwang Hyun Soo
84'
Passakorn Biaothungoi(Reason:No penalty confirmed)
88'
Caique Venancio Lemes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ayutthaya United vs DP Kanchanaburi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.3 | 16.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 36.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Ayutthaya United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
DP Kanchanaburi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 4
- 13
- 20
- 11
- 20
- 17
- 20
- 20
- 22
- 28
- 24
- 6
- 17
- 12
- 19
- 20
- 9
- 13
- 7
- 20
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ayutthaya United (22 Trận đấu) | DP Kanchanaburi (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 5 |
Cập nhật
08/03/2026 06:59

