Sự kiện chính
13'
Hassani Dotson
14'
33'
Alexis Sanchez
Sebastian Gomez
Alex Roldan
46'
Kalani Kossa Rienzi
Caden Clark
46'
52'
Victor Loturi
64'
Dawid Bugaj
Jalen Neal
Snyder Brunell
Ryan Sailor
64'
Jesus Ferreira
Albert Rusnak
64'
66'
79'
Wikelman Carmona
Noah Streit
79'
Daniel Pereira
Victor Loturi
87'
Matthew Longstaff
Samuel Piette
87'
Olger Escobar
Fabian Herbers
Paul Arriola
Hassani Dotson
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 154 Tấn công 70
- 60 Tấn công nguy hiểm 25
- 5 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 18 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 4
- 21 Đánh đầu 15
- 1 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 15
- 25 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 1
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 10
- 3 Beat 9
- 24 Quả ném biên 15
- 690 Chuyền bóng 406
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 2
- 2 1
- 12 5
- 6 4
- 36 47
- 1.48 1.26
- 1.37 1.19
- 0.11 0.06
- 1.48 1.26
- 2.03 0.47
- 33 13
- 21 6
- 28 37
- 8 10
- 11 25
Dữ liệu đội bóng Seattle Sounders vs CF Montreal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
Seattle Sounders
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CF Montreal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 11
- 13
- 12
- 22
- 27
- 13
- 12
- 11
- 20
- 25
- 6
- 12
- 9
- 14
- 23
- 14
- 23
- 16
- 20
- 14
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seattle Sounders (37 Trận đấu) | CF Montreal (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 7 | 7 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 11:37

