Sự kiện chính
15'
22'
Luis Otavio
38'
45'
Thai Baribo
Joran Gerbet
Wilder Jose Cartagena Mendoza
46'
46'
Jackson Hopkins
Jared Stroud
50'
65'
Oscar Avilez
Brandon Servania
Adrian Marin Gomez
Eduard Andres Atuesta Velasco
70'
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Luis Otavio
70'
Justin Ellis
Daryl Dike
70'
77'
Kimito Nono
78'
Matti Peltola
Silvan Hefti
78'
Nathan Ordaz
Joao Peglow
82'
Jackson Hopkins
Marco Pasalic
Martin Ezequiel Ojeda
86'
89'
Thai Baribo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 1 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 3
- 83 Tấn công 106
- 26 Tấn công nguy hiểm 66
- 7 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 13 Sút bóng 15
- 10 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 2
- 22 Đánh đầu 30
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 19
- 3 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 1
- 15 Đánh đầu thành công 11
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 7
- 7 Beat 4
- 9 Quả ném biên 15
- 611 Chuyền bóng 389
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 6
- 1 5
- 10 12
- 3 3
- 57 37
- 2.58 2.59
- 2.55 0.72
- 0.04 1.08
- 2.58 1.8
- 3.99 2.16
- 21 28
- 4 35
- 42 26
- 15 11
- 34 14
Dữ liệu đội bóng Orlando City vs DC United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 | 11.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
Orlando City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
DC United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 14
- 12
- 19
- 19
- 17
- 22
- 1
- 3
- 30
- 22
- 9
- 8
- 7
- 17
- 27
- 19
- 11
- 20
- 15
- 16
- 27
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orlando City (35 Trận đấu) | DC United (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 22:25

