Sự kiện chính
26'
58'
Andrew Gutman
Daniel Gazdag
Luca Langoni
65'
67'
Puso Dithejane
Jonathan Bamba
67'
Anzor Mekvabishvili
Dje D'Avilla
68'
Noah Allen
Andrew Gutman
Jackson Yueill
Will Sands
75'
Ethan Kohler
79'
79'
Johan Gomez
Leonardo Barroso
Tanner Beason
Dor Turgeman
86'
Cody Baker
Ilay Feingold
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 0 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 1
- 64 Tấn công 133
- 20 Tấn công nguy hiểm 70
- 4 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 5 Sút bóng 19
- 9 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 9 Đánh đầu 13
- 6 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 2
- 25 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 7 Đánh đầu thành công 4
- 0 Sút trúng cột dọc 10
- 11 Tắc bóng 9
- 4 Beat 4
- 11 Quả ném biên 18
- 363 Chuyền bóng 573
- 85% TL chuyền bóng thành công 90%
- 0 1
- 0 1
- 3 12
- 2 7
- 42 37
- 0.27 1.09
- 0.27 0.77
- 0 0.32
- 0.27 1.09
- 0.85 0.55
- 10 31
- 7 29
- 35 33
- 7 4
- 31 6
Dữ liệu đội bóng New England Revolution vs Chicago Fire đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 11 |
New England Revolution
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chicago Fire
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 11
- 14
- 17
- 17
- 15
- 10
- 8
- 18
- 33
- 21
- 8
- 8
- 12
- 8
- 16
- 12
- 22
- 25
- 22
- 16
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New England Revolution (34 Trận đấu) | Chicago Fire (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 4 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 12:17

