Sự kiện chính
Tomas Jacob
44'
45'
Mauricio Amaro
54'
56'
60'
Steven Alzate
Tristan Muyumba
61'
Breel Embolo
71'
71'
Luis Suarez(Reason:Penalty cancelled)
75'
Maximiliano Joel Falcon Picart
Carlos Henrique Casimiro
Cooper Sanchez
Giuliano Galoppo
81'
81'
Facundo Mura
German Berterame
81'
Telasco Jose Segovia Perez
Matias Galarza
Matthew Edwards
Elias Baez
82'
Pabrice Picault
Miguel Angel Almiron Rejala
82'
89'
Maximiliano Joel Falcon Picart
Pabrice Picault
89'
90'
Lionel Andres Messi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 76
- 61 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 20 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 3
- 3 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 3
- 11 Challenge 8
- 30 Chuyền dài 44
- 0 Kiến tạo 3
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 4 Đánh đầu thành công 7
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 3
- 2 Beat 4
- 17 Quả ném biên 5
- 433 Chuyền bóng 565
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 2 2
- 1 0
- 10 5
- 10 2
- 31 25
- 2.27 1.8
- 1.27 1.72
- 0.22 0.08
- 1.49 1.8
- 1.5 2.58
- 24 10
- 26 5
- 27 18
- 4 7
- 11 21
Dữ liệu đội bóng Atlanta United vs Inter Miami CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 4 | 0.9 | Ghi bàn | 3.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 18 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
Atlanta United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Inter Miami CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 22
- 10
- 13
- 20
- 11
- 11
- 8
- 23
- 33
- 25
- 10
- 14
- 13
- 4
- 16
- 27
- 23
- 21
- 16
- 6
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlanta United (34 Trận đấu) | Inter Miami CF (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 14 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 08:41

