Sự kiện chính
4'
10'
Aziel Jackson
24'
26'
Miguel Perez
46'
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Tomas Totland
46'
Daniel Edelman
Dante Polvara
49'
51'
Jeong Sang Bin
68'
69'
Lukas MacNaughton
Jeong Sang Bin
69'
Damion Downs
Simon Becher
Marcus Caldeira
Mauricio Gonzalez
70'
Joaquin Pereyra
Aziel Jackson
79'
82'
Tomas Ostrak
Mykhi Joyner
86'
Jefferson Diaz
90'
Tomas Chancalay
Kelvin Yeboah
90'
Michael Boxall
Cherrion Valerius
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 87
- 57 Tấn công nguy hiểm 33
- 11 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 27 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 41 Đánh đầu 33
- 4 Cứu thua 7
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 5 Challenge 5
- 14 Chuyền dài 23
- 3 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 1
- 20 Đánh đầu thành công 17
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 13
- 8 Beat 1
- 21 Quả ném biên 24
- 338 Chuyền bóng 419
- 79% TL chuyền bóng thành công 82%
- 5 2
- 2 1
- 19 11
- 8 4
- 54 52
- 2.63 1.21
- 1.78 1.01
- 0.85 0.19
- 2.63 1.21
- 2.18 2.81
- 42 20
- 18 15
- 34 35
- 20 17
- 18 33
Dữ liệu đội bóng Minnesota United FC vs St. Louis City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 15 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
Minnesota United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Louis City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 8
- 8
- 19
- 24
- 14
- 22
- 23
- 11
- 21
- 22
- 15
- 8
- 10
- 11
- 15
- 20
- 10
- 10
- 19
- 15
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Minnesota United FC (38 Trận đấu) | St. Louis City (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 11:37

