Sự kiện chính
19'
Allan Saint-Maximin
Milan Iloski
24'
44'
Morrison Agyemang
45'
David Schnegg
48'
Quinn Sullivan
Indiana Vassilev
56'
62'
73'
Malik Jakupovic
Bruno Damiani
82'
83'
Liel Abada
Allan Saint-Maximin
83'
Luca De La Torre
Djibril Diani
83'
Harry Toffolo
David Schnegg
90'
Tyger Smalls
Rodolfo Aloko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 7 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 86
- 52 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 21 Sút bóng 13
- 18 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 0
- 25 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 6
- 16 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 2
- 21 Đánh đầu thành công 12
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 6
- 4 Beat 13
- 19 Quả ném biên 21
- 300 Chuyền bóng 470
- 75% TL chuyền bóng thành công 81%
- 5 3
- 3 1
- 12 10
- 9 3
- 54 53
- 2.57 1.56
- 1.39 0.89
- 0.38 0.68
- 1.78 1.56
- 1.62 1.32
- 35 16
- 22 15
- 33 41
- 21 12
- 45 32
Dữ liệu đội bóng Philadelphia Union vs Charlotte FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
Philadelphia Union
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlotte FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 5
- 14
- 21
- 14
- 15
- 25
- 23
- 10
- 17
- 21
- 5
- 10
- 16
- 19
- 21
- 14
- 8
- 14
- 18
- 10
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Philadelphia Union (37 Trận đấu) | Charlotte FC (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 11:19

