Sự kiện chính
18'
48'
63'
Franco Negri
Felipe de Andrade Vieira
63'
Nick Markanich
Lyle Foster
Marcus Caldeira
Bongokuhle Hlongwane
63'
Nectarios Triantis
Owen Gene
63'
Mauricio Gonzalez
Aziel Jackson
63'
Mauricio Gonzalez
66'
75'
Blake Gillingham
Jonathan Bond
78'
Wil Trapp
82'
84'
Duane Holmes
Lawrence Ennali
85'
Matthew Arana
Diadie Samassekou
Carlos Harvey
Tomas Chancalay
88'
Kyle Duncan
Cherrion Valerius
88'
89'
Duncan McGuire
Agustin Bouzat
90'
Maurice Malone
Kelvin Yeboah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 111 Tấn công 75
- 53 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 15 Sút bóng 15
- 16 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 6
- 24 Chuyền dài 23
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 11 Đánh đầu thành công 15
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 7
- 8 Beat 11
- 18 Quả ném biên 13
- 437 Chuyền bóng 513
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 3
- 0 1
- 10 12
- 5 3
- 38 55
- 1.18 1.66
- 1.04 0.76
- 0.14 0.91
- 1.18 1.66
- 1.65 1.65
- 25 32
- 10 13
- 27 40
- 11 15
- 15 28
Dữ liệu đội bóng Minnesota United FC vs Houston Dynamo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
Minnesota United FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Houston Dynamo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 8
- 6
- 19
- 20
- 14
- 9
- 23
- 18
- 21
- 32
- 15
- 11
- 10
- 12
- 15
- 14
- 10
- 24
- 19
- 14
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Minnesota United FC (38 Trận đấu) | Houston Dynamo (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 13:31

