Sự kiện chính
Danley Jean Jacques
3'
13'
DeAndre Yedlin
Francis Westfield
23'
31'
46'
Juan Manuel Sanabria
Sam Junqua
46'
Luc De Fougerolles
DeAndre Yedlin
62'
Dominik Marczuk
Quinn Sullivan
Indiana Vassilev
64'
65'
Saba Lobjanidze
Aiden Hezarkhani
71'
Zach Booth
Dominik Marczuk
Jesus Bueno
Jovan Lukic
75'
Jesus Bueno
80'
80'
Ariath Piol
Sergi Solans
Milan Iloski(Reason:Goal awarded)
82'
83'
Bruno Damiani
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 136 Tấn công 85
- 53 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 11
- 21 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 21
- 0 Việt vị 2
- 30 Đánh đầu 23
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 13
- 16 Challenge 9
- 20 Chuyền dài 34
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 15 Đánh đầu thành công 12
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 5 Tắc bóng 12
- 7 Beat 8
- 16 Quả ném biên 12
- 479 Chuyền bóng 443
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 9 8
- 5 3
- 46 57
- 1.81 0.81
- 1.62 0.65
- 0.19 0.16
- 1.81 0.81
- 1.59 1.64
- 25 25
- 22 13
- 31 45
- 15 12
- 16 19
Dữ liệu đội bóng Philadelphia Union vs Real Salt Lake đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 13.5 | Phạm lỗi | 13.7 |
Philadelphia Union
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Salt Lake
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 5
- 11
- 21
- 30
- 15
- 8
- 23
- 11
- 17
- 19
- 5
- 9
- 16
- 15
- 21
- 18
- 8
- 15
- 18
- 9
- 29
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Philadelphia Union (37 Trận đấu) | Real Salt Lake (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 13:31

