Sự kiện chính
2'
Teenage Hadebe
Tomas Jacob
43'
52'
Aleksey Miranchuk
Ajani Fortune
56'
60'
Ender Echenique
David Doudera
69'
72'
Bryan Ramirez
Tyrell Malacia
72'
Julian Malatini
Miles Robinson
78'
Gerardo Valenzuela
Samuel Gidi
78'
Brian Anunga Tah
Obinna Nwobodo
84'
Pabrice Picault
Giuliano Galoppo
86'
Cooper Sanchez
Tristan Muyumba
86'
88'
Julian Malatini
Sergi Santos
Elias Baez
90'
90'
Mauricio Amaro
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 75 Tấn công 105
- 50 Tấn công nguy hiểm 54
- 6 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 16 Sút bóng 13
- 8 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 7 Việt vị 1
- 18 Đánh đầu 20
- 0 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 9 Đánh đầu thành công 10
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 5
- 4 Beat 11
- 20 Quả ném biên 16
- 516 Chuyền bóng 405
- 83% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 3
- 2 1
- 10 11
- 6 2
- 38 38
- 1.13 1.89
- 0.84 1.89
- 0.29 0
- 1.13 1.89
- 0.65 2.05
- 33 30
- 18 17
- 29 28
- 9 10
- 19 23
Dữ liệu đội bóng Atlanta United vs FC Cincinnati đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 8 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
Atlanta United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Cincinnati
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 22
- 15
- 13
- 13
- 11
- 10
- 8
- 19
- 33
- 23
- 10
- 6
- 13
- 9
- 16
- 18
- 23
- 20
- 16
- 20
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlanta United (34 Trận đấu) | FC Cincinnati (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 13:31

