Sự kiện chính
8'
Cheikh Tidiane Sabaly
Thomas Muller
27'
55'
Sergi Roberto Carnicer
Isaiah Parente
55'
Erik Thommy
Lucas Agustin Sanabria Magole
55'
Marco Reus
Kyogo Furuhashi
57'
69'
John Nelson
Julian Aude
Bruno Caicedo
Emmanuel Sabbi
72'
Aleksa Cvetkovic
Ryan Gauld
72'
74'
Justin Haak
74'
Sergi Roberto Carnicer
87'
Carlos Emiro Torres Garces
Robert Taylor
Rayan Elloumi
Brian White
88'
Yadaly Diaby
Oliver Larraz
88'
89'
Carlos Emiro Torres Garces
Bruno Caicedo
90'
Yadaly Diaby
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 3 Phạt góc 1
- 33 Tấn công 25
- 21 Tấn công nguy hiểm 5
- 3 Sút cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 6 Sút bóng 3
- 2 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 2
- 9 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 1
- 9 Chuyền dài 4
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 4 Đánh đầu thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng 4
- 4 Beat 4
- 6 Quả ném biên 4
- 143 Chuyền bóng 105
- 91% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 0
- 1 0
- 6 2
- 0 1
- 17 12
- 0.35 0.4
- 0.25 0.4
- 0.1 0
- 0.35 0.4
- 0.57 1.02
- 10 7
- 8 3
- 13 11
- 4 1
- 3 12
Dữ liệu đội bóng Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.3 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 9 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 9 | 5.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 21 | Phạm lỗi | 13.5 | 17 | Phạm lỗi | 11.2 |
Vancouver Whitecaps
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Los Angeles Galaxy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 15
- 11
- 23
- 24
- 9
- 14
- 7
- 9
- 30
- 25
- 20
- 10
- 13
- 18
- 17
- 22
- 22
- 16
- 4
- 6
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vancouver Whitecaps (39 Trận đấu) | Los Angeles Galaxy (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 5 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 13:31

