Sự kiện chính
14'
18'
Juan Arias
30'
38'
Luca Moisa
60'
DeAndre Yedlin
Juan Arias
67'
Aiden Hezarkhani
Saba Lobjanidze
67'
Colin Guske
Luca Moisa
70'
75'
Colin Guske
77'
82'
Armindo Sieb
Tyler Boyd
82'
Ryan Raposo
Jacob Shaffelburg
Jason Shokalook
Sergi Solans
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 8
- 3 Thẻ vàng 0
- 121 Tấn công 73
- 44 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 22 Sút bóng 17
- 5 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 7 Đánh đầu 5
- 2 Cứu thua 7
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 20
- 18 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 4 Đánh đầu thành công 2
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 8
- 3 Beat 7
- 16 Quả ném biên 17
- 629 Chuyền bóng 452
- 88% TL chuyền bóng thành công 87%
- 4 5
- 2 4
- 11 12
- 11 5
- 25 26
- 2.83 2.6
- 1.97 1.52
- 0.86 1.07
- 2.83 2.6
- 3.15 1.43
- 27 23
- 11 18
- 22 23
- 4 2
- 18 29
Dữ liệu đội bóng Real Salt Lake vs Los Angeles FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 0.9 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
Real Salt Lake
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Los Angeles FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 11
- 12
- 30
- 22
- 8
- 11
- 11
- 7
- 19
- 27
- 9
- 10
- 15
- 6
- 18
- 33
- 15
- 3
- 9
- 20
- 31
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Salt Lake (35 Trận đấu) | Los Angeles FC (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 11:37

