Sự kiện chính
14'
38'
Bryan Ramirez
Tyrell Malacia
46'
54'
Kimito Nono
55'
67'
Nathan Ordaz
Jackson Hopkins
Alvas Powell
David Doudera
69'
79'
Matti Peltola
Brandon Servania
79'
Oscar Avilez
Silvan Hefti
Ayoub Jabbari
Tom Barlow
80'
Samuel Gidi
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
80'
Nick Hagglund
87'
88'
Thai Baribo
90'
Sean Nealis
Kye Rowles
Kenji Mboma
Evander da Silva Ferreira
90'
Ayoub Jabbari
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 6 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 119
- 49 Tấn công nguy hiểm 69
- 6 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 15 Sút bóng 13
- 8 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 35 Đánh đầu 39
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 6
- 26 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 24 Đánh đầu thành công 13
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 15
- 8 Beat 3
- 22 Quả ném biên 21
- 405 Chuyền bóng 446
- 79% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 3
- 1 2
- 10 10
- 5 3
- 62 44
- 1.77 0.91
- 0.72 0.65
- 1.05 0.26
- 1.77 0.91
- 2.12 1.11
- 23 27
- 13 29
- 38 31
- 24 13
- 44 17
Dữ liệu đội bóng FC Cincinnati vs DC United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 16 | 9.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
FC Cincinnati
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
DC United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 15
- 12
- 13
- 19
- 10
- 22
- 19
- 3
- 23
- 22
- 6
- 8
- 9
- 17
- 18
- 19
- 20
- 20
- 20
- 16
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Cincinnati (38 Trận đấu) | DC United (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 9 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 7 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 03:26

