Sự kiện chính
19'
Joeru Fujita
31'
Aleix Garcia Serrano
44'
46'
Manolis Saliakas
Louis Oppie
46'
Ricky-Jade Jones
Mathias Pereira Lage
50'
Tomoya Ando
Arthur Augusto de Matos Soares
Lucas Vazquez Iglesias
58'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Exequiel Palacios
58'
63'
Jonas Hofmann
Martin Terrier
65'
68'
Jackson Irvine
Joeru Fujita
80'
Taichi Hara
Ricky-Jade Jones
Loic Bade
Aleix Garcia Serrano
89'
Christian Michel Kofane
Patrik Schick
89'
89'
Abdoulie Ceesay
Matias Rasmussen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bayer Leverkusen vs St. Pauli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 4.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7 | Phạm lỗi | 7 | 7.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 38% | 57.5% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Bayer Leverkusen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Pauli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 15
- 13
- 25
- 15
- 14
- 10
- 9
- 5
- 15
- 36
- 8
- 8
- 6
- 13
- 31
- 19
- 14
- 26
- 14
- 17
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayer Leverkusen (8 Trận đấu) | St. Pauli (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

