Sự kiện chính
7'
17'
Jan Kronig
Michael Frey
42'
62'
Josias Lukembila
Winsley Boteli
62'
Benjamin Kololli
Theo Berdayes
Felix Emmanuel Tsimba
Hassane Imourane
66'
Salifou Diarrassouba
Maximilian Ullmann
66'
72'
73'
Donat Rrudhani
Ylyas Chouaref
76'
80'
85'
Luka Mikulić
90'
90'
Liam Chipperfield
Donat Rrudhani
90'
92'
Baltazar
94'
97'
Franck Surdez
Nias Hefti
Nicolas Glaus
98'
Samuel Marques
Samuel Krasniqi
100'
Simone Stroscio
101'
106'
Theo Bouchlarhem
Ali Kabacalman
Amir Abrashi
Tim Meyer
111'
Luke Plange
Jonathan Asp Jensen
111'
118'
Kreshnik Hajrizi
Dirk Abels
Simone Stroscio
118'
120'
Kreshnik Hajrizi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grasshopper vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.1 | Phạt góc | 7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 52% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Grasshopper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 25
- 9
- 4
- 19
- 25
- 7
- 10
- 19
- 8
- 26
- 27
- 10
- 21
- 20
- 17
- 8
- 17
- 20
- 8
- 22
- 21
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grasshopper (6 Trận đấu) | FC Sion (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

