Sự kiện chính
67'
Vitaliy Grusha
67'
Rodion Plaksa
Yevgen Pidlepenets
Artur Mykytyshyn
Yegor Tverdokhlib
67'
73'
Maksym Voitikhovskyi
Oleh Kozhushko
78'
Mykyta Bezugly
Danylo Karas
Roman Didyk
82'
Vyacheslav Tankovskiy
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LNZ Lebedyn vs FC Bukovyna chernivtsi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 0 | 5 | Bị sút cầu môn | 3.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 0 | 4.4 | Phạt góc | 7.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 0% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 58% |
LNZ Lebedyn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Bukovyna chernivtsi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 18
- 22
- 28
- 14
- 20
- 17
- 16
- 9
- 14
- 23
- 23
- 3
- 9
- 20
- 9
- 10
- 9
- 13
- 23
- 20
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LNZ Lebedyn (4 Trận đấu) | FC Bukovyna chernivtsi (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

