Sự kiện chính
15'
62'
Ivan Mochevinskiy
Andriy Golovatenko
Cauan Baptistella
Vyacheslav Churko
63'
Ermir Rashica
Denys Antyukh
63'
68'
Ivan Lytvynenko
Nicolas Arevalo
69'
74'
Petro Savchuk
75'
Illia Zubkov
Volodymyr Tymenko
75'
Saheed Ikenna
Oleksandr Savchuk
Ari Moura Vieira Filho
Baton Zabergja
78'
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Peter Itodo
78'
78'
Artem Sabalayev
Petro Savchuk
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metalist 1925 Kharkiv vs Lokomotiv Kyiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 3.7 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 10 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 6 | Phạm lỗi | 0 | 9.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 53% | 54% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
Metalist 1925 Kharkiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 18
- 11
- 16
- 11
- 14
- 15
- 16
- 20
- 26
- 22
- 15
- 17
- 7
- 27
- 27
- 6
- 15
- 20
- 20
- 10
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metalist 1925 Kharkiv (6 Trận đấu) | Lokomotiv Kyiv (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

