Sự kiện chính
14'
21'
45'
Andres Lopez
47'
48'
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
53'
77'
83'
Moussa Diakite
90'
Ismael Alvarez
Palmberg
90'
90'
Moussa Diakite
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.7 | 0 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 7
- 14
- 18
- 17
- 15
- 9
- 2
- 17
- 39
- 24
- 6
- 2
- 10
- 15
- 24
- 30
- 20
- 12
- 20
- 12
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

