Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 | 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 51% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 19
- 6
- 12
- 15
- 17
- 19
- 14
- 19
- 14
- 32
- 21
- 20
- 16
- 9
- 26
- 6
- 21
- 20
- 11
- 20
- 9
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

