Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Trabzonspor vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 17 | 12.4 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Trabzonspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 11
- 7
- 20
- 18
- 14
- 24
- 5
- 18
- 27
- 16
- 8
- 10
- 25
- 20
- 14
- 15
- 14
- 15
- 14
- 22
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trabzonspor (6 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

