Sự kiện chính
Yeiber Murillo Gamboa
8'
Daniel Carrillo
27'
44'
Jhosuan Berrios
45'
45'
Leonardo Jesus Aponte Matute
Alexander Granko(Reason:Card changed)
45'
Alexander Granko
45'
46'
Jose Alexander Riasco Brizuela
Leonardo Jesus Aponte Matute
46'
Marcel Guaramato
Jhosuan Berrios
57'
Marcel Guaramato(Reason:Goal cancelled)
Yohan Cumana
Juan Cuesta
58'
62'
Yonathan Del Valle
Robert Hernandez
66'
Alfonso Simarra
Maicol Ruiz
Yeiber Murillo Gamboa
70'
79'
Carlos Ignacio Ramos Rodriguez
Charlis Ortiz
Juan Camilo Zapata Londono
80'
Geremias Melendez
Daniel Carrillo
80'
82'
Edson Alejandro Tortolero Toro
Carlos Ignacio Ramos Rodriguez
86'
Juan Diego Alegria Arango
Flabian Londono
Miguel Silva
90'
90'
Jose Alexander Riasco Brizuela
Alfonso Simarra(Reason:Card changed)
90'
Alfonso Simarra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Universidad Central de Venezuela vs Carabobo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Universidad Central de Venezuela
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Carabobo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 9
- 15
- 7
- 15
- 21
- 15
- 15
- 19
- 19
- 31
- 26
- 15
- 12
- 10
- 16
- 23
- 16
- 15
- 22
- 17
- 6
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universidad Central de Venezuela (65 Trận đấu) | Carabobo FC (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 13 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 5 | 12 | 13 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 5 |
Cập nhật
01/12/2025 10:01

