Sự kiện chính
4'
5'
24'
57'
Bonheur Mugisha
68'
Zachariah Chilongoshi
79'
85'
Kingsley Eduwo
87'
Peter Musukuma
90'
90'
Mahmoud Hamdy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng ZESCO United Ndola vs Al Masry đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 23 | Phạm lỗi | 11.5 | 18 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
ZESCO United Ndola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Masry
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 15
- 12
- 13
- 8
- 20
- 14
- 18
- 22
- 15
- 28
- 22
- 8
- 22
- 14
- 13
- 17
- 13
- 14
- 4
- 8
- 22
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZESCO United Ndola (6 Trận đấu) | Al Masry (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
29/11/2025 07:00

