Sự kiện chính
6'
33'
Flavio Nazinho
44'
45'
Ibrahima Diaby
66'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs KAA Gent đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAA Gent
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 13
- 12
- 27
- 17
- 13
- 10
- 6
- 10
- 22
- 35
- 15
- 8
- 13
- 10
- 15
- 32
- 19
- 16
- 13
- 15
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (3 Trận đấu) | KAA Gent (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

