Sự kiện chính
15'
17'
21'
45'
Boubakar Kouyate
48'
59'
Keisuke Goto
62'
69'
Yuto Tsunashima
Rosen Bozhinov
83'
88'
Rihito Yamamoto
107'
Visar Musliu
119'
Rein Van Helden
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Royal Antwerp vs Sint-Truidense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 68.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Royal Antwerp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sint-Truidense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 15
- 19
- 30
- 15
- 18
- 17
- 12
- 11
- 18
- 28
- 17
- 7
- 10
- 21
- 19
- 21
- 13
- 12
- 17
- 12
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Royal Antwerp (6 Trận đấu) | Sint-Truidense (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

