Sự kiện chính
11'
Jeppe Gronning
15'
Bilal Brahimi
Jakob Vester
46'
46'
Sander Ravn
Mike Vestergaard
54'
62'
Jelle Duin
Anders K. Jacobsen
Hjalte Bidstrup
Srdjan Kuzmic
64'
Asker Beck
Mads Sondergaard
65'
67'
68'
Alexi Paul Pitu
Mikkel Duelund
68'
Abdoulaye Camara
Jonathan Amon
Mees Hoedemakers
Jeppe Gronning
70'
Frederik Damkjer
Dorian Hanza
77'
78'
Tobias Lykkebak
Tobias Bach
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 11 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 33.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 24
- 18
- 13
- 16
- 15
- 10
- 13
- 16
- 25
- 18
- 29
- 13
- 9
- 23
- 14
- 23
- 21
- 13
- 9
- 7
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

