Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 66% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 14
- 10
- 14
- 23
- 14
- 14
- 20
- 19
- 30
- 19
- 9
- 8
- 12
- 13
- 21
- 20
- 15
- 19
- 24
- 20
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
31/10/2025 06:58

