Sự kiện chính
22'
Artur Galoyan
27'
Vadim Churilov
34'
52'
Artur Galoyan
Kirill Simonov
70'
Nichita Motpan
80'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fakel vs Torpedo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 12 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Fakel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torpedo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 22
- 18
- 11
- 18
- 33
- 13
- 14
- 10
- 14
- 27
- 6
- 2
- 23
- 7
- 6
- 24
- 10
- 26
- 26
- 9
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fakel (16 Trận đấu) | Torpedo Moscow (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

