Sự kiện chính
20'
Roman Manuylov
28'
38'
Daniil Shamkin
64'
Arseniy Gerdt
72'
Anton Gurylev Vyacheslavovich
89'
90'
Timofey Kalistratov
90'
Andrey Solodukhin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Chayka Pesch vs KAMAZ Naberezhnye Chelny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 10 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
FK Chayka Pesch
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAMAZ Naberezhnye Chelny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 16
- 13
- 12
- 10
- 16
- 17
- 14
- 6
- 12
- 27
- 28
- 10
- 15
- 18
- 10
- 15
- 20
- 15
- 17
- 18
- 12
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Chayka Pesch (50 Trận đấu) | KAMAZ Naberezhnye Chelny (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

