Sự kiện chính
7'
Yuya Kubo
30'
Miles Robinson
33'
38'
Yuya Kubo
41'
46'
Gilberto Flores
Alvas Powell
46'
Lukas Ahlefeld Engel
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Jacen Russell-Rowe
Diego Martin Rossi Marachlian
61'
63'
Lucas Orellano
Miles Robinson
65'
69'
70'
Obinna Nwobodo
Pavel Bucha
Daniel Gazdag
Dylan Chambost
70'
Lassi Lappalainen
Marcelo Herrera
70'
74'
Evander da Silva Ferreira
77'
Ayoub Jabbari
Evander da Silva Ferreira
Rudy Camacho
Steven Moreira
81'
Amar Sejdic
Taha Habroune
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Columbus Crew vs FC Cincinnati đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Columbus Crew
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Cincinnati
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 22
- 15
- 22
- 15
- 14
- 9
- 16
- 19
- 11
- 21
- 20
- 8
- 16
- 8
- 18
- 18
- 12
- 21
- 14
- 10
- 20
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Columbus Crew (70 Trận đấu) | FC Cincinnati (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 10 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/11/2025 10:00

