Sự kiện chính
12'
Luciano Nequecaur
18'
20'
Joaquin Aldair Aguirre Luza
44'
Luciano Nequecaur
63'
Hansell Argenis Riojas La Rosa
66'
69'
Emilio Saba
Jostin Alarcon
72'
Sebastian Aranda
Cristian Carbajal
72'
74'
André Vasquez
Joaquin Aldair Aguirre Luza
82'
Brandon Palacios
Erinson Ramirez
82'
Roberto Villamarin
Yehider Ibargüen
Juan Gonzales
Leonel Solis
85'
89'
Luis Alvarez
Jarlin Quintero
89'
Leonardo de la Cruz
Freddy Oncoy
Oslimg Mora
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Boys vs UTC Cajamarca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Sport Boys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UTC Cajamarca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 3
- 15
- 16
- 23
- 23
- 5
- 13
- 13
- 16
- 21
- 26
- 8
- 17
- 14
- 8
- 17
- 17
- 14
- 21
- 25
- 16
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Boys (66 Trận đấu) | UTC Cajamarca (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 10 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 6 | 13 |
Cập nhật
03/11/2025 10:00

