Sự kiện chính
30'
Ibuchi Chukwu
43'
48'
55'
David Milchis
56'
57'
Dinis Leseanu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CS Sanatatea Cluj vs FC Gloria Bistrita đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
CS Sanatatea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Gloria Bistrita
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 21
- 14
- 20
- 11
- 14
- 14
- 14
- 16
- 16
- 20
- 9
- 5
- 6
- 21
- 12
- 20
- 15
- 14
- 25
- 12
- 31
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Sanatatea Cluj (12 Trận đấu) | FC Gloria Bistrita (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

