Sự kiện chính
45'
Maikel Valencia
Danny Luna
Alexis Melo
60'
64'
Marcelo Jaramillo(Reason:Card changed)
64'
Marcelo Jaramillo
67'
Mateo Ortiz
68'
Josue Chala
Facundo Ospitaleche
Edwin Rodriguez
Ariel Mina
76'
77'
Jeremy Mina
Christian Fernando Aleman Alegria
80'
Edwin Rodriguez
88'
89'
Fabrizio Almeida
Maikel Valencia
89'
Richart Ortiz
Alexander Medina
Francisco Javier Mera Herrera
Romario Andres Ibarra Mina
90'
Kevin Coba
Jose Reinaldo Lugo Quinonez
90'
Gian Nardelli
Cristian Andres Ona Tituana
90'
90'
Edison Hernandez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cuniburo FC vs Manta FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 17 | 8.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Cuniburo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manta FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 8
- 8
- 27
- 25
- 27
- 11
- 8
- 11
- 8
- 27
- 8
- 14
- 10
- 5
- 22
- 32
- 12
- 14
- 18
- 7
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cuniburo FC (31 Trận đấu) | Manta FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 8 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

