Sự kiện chính
24'
Derek Cornelius
25'
38'
Thelo Aasgaard
Auston Trusty
45'
Anthony Ralston
51'
Daizen Maeda
57'
Callum McGregor
62'
Arne Engels
66'
73'
Nicolas Raskin
81'
James Tavernier
93'
105'
John Souttar
109'
Callum Osmand
111'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Celtic FC vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 9.7 | Phạt góc | 6.7 | 6.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 62.4% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Celtic FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 10
- 22
- 8
- 21
- 16
- 20
- 22
- 16
- 14
- 17
- 28
- 6
- 18
- 20
- 12
- 20
- 24
- 17
- 14
- 13
- 20
- 20
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celtic FC (6 Trận đấu) | Glasgow Rangers (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

