Sự kiện chính
8'
Andres Jair Renteria Morelo
Daniel Alexander Quinones Navaro
13'
Johan Arango
17'
David Orozco
45'
54'
Didier Jair Pino Cordoba
60'
Juan Herrera
74'
Yoiver Gonzalez Mosquera
78'
David Orozco
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cortulua vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.3 | Mất bàn | 0.5 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 56.3% | Phạm lỗi | 46.3% | 51.5% | Phạm lỗi | 51.2% |
Cortulua
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 13
- 16
- 11
- 18
- 6
- 14
- 20
- 16
- 37
- 22
- 10
- 21
- 18
- 21
- 18
- 15
- 24
- 15
- 8
- 15
- 18
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cortulua (64 Trận đấu) | (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 11 | 2 | 0 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

