Sự kiện chính
7'
Beto Da Silva
Pier Barrios
38'
Johnny Víctor Vidales Lature
Pier Barrios
46'
48'
63'
Cristian Souza
Gonzalo Aguirre
Nelson Cabanillas
Lautaro Guzman
65'
66'
Tomas Martinez
Horacio Orzan
71'
Leonel Hernan Gonzalez
74'
76'
Maximiliano Javier Amondarain Colzada
76'
Luis Benites
Alejandro Hohberg Gonzalez
77'
Rudy Palomino
Maximiliano Javier Amondarain Colzada
81'
Agustin Gonzalez
Gian Garcia
Nicolas Quagliata
82'
Alejandro Ramos
Jhamir D Arrigo
82'
85'
Alfredo Ramua
Christian Neira CD Unión Comercio Unión
85'
Joao Ortiz
Agustin Gonzalez
89'
Carlos Jhon Garces Acosta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FBC Melgar vs Cienciano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 6.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 57.7% |
FBC Melgar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cienciano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 22
- 17
- 18
- 19
- 13
- 5
- 6
- 11
- 29
- 29
- 13
- 12
- 4
- 12
- 20
- 20
- 17
- 7
- 20
- 7
- 24
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FBC Melgar (62 Trận đấu) | Cienciano (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

