Sự kiện chính
32'
Claudia Bunge
45'
Ray T.
49'
White K. (Assist:Morrison K.)
53'
Saveska S.
Grove S.
62'
Stanic-Floody M. (Assist:Michelle Heyman)(Assists:Michelle Heyman)
64'
Bertolissio T. (Assist:Robers E.)
75'
90'
O'Grady E.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Canberra United (w) vs Melbourne Victory (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Canberra United (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne Victory (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 21
- 9
- 9
- 25
- 24
- 14
- 7
- 7
- 19
- 27
- 10
- 9
- 5
- 9
- 12
- 24
- 12
- 18
- 33
- 9
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Canberra United (w) (36 Trận đấu) | Melbourne Victory (w) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
02/02/2026 06:59

