Sự kiện chính
6'
Will Dobson
Alexander Badolato
7'
12'
Maxwell Cooper
13'
16'
Lachlan Brook
18'
21'
Maxwell Cooper
Hiroki Sakai
Callan Elliot
46'
46'
Joseph Shaughnessy
Eli Adams
46'
Xavier Bertoncello
Clayton John Taylor
Logan Rogerson
Jesse Randall
54'
Jonty Bidois
Lachlan Brook
65'
Cameron Howieson
Luis Felipe Gallegos
65'
75'
Joel Bertolissio
76'
Kota Mizunuma
Xavier Bertoncello
Marlee Francois
Luis Guillermo May Bartesaghi
79'
79'
Kosta Grozos
85'
James Delianov
86'
Christian Bracco
Lachlan Bayliss
90'
Will Dobson
90'

Christian Bracco
90'
90'
Lachlan Rose(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Auckland FC vs Newcastle Jets đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Auckland FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle Jets
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 12
- 15
- 25
- 11
- 10
- 19
- 15
- 14
- 22
- 20
- 12
- 11
- 16
- 13
- 16
- 25
- 19
- 21
- 9
- 5
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland FC (37 Trận đấu) | Newcastle Jets (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 5 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

