Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Kiryat Gat (W) vs Tel Aviv Uni (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0.7 | 4.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 | 6.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 61.2% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Maccabi Kiryat Gat (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tel Aviv Uni (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 16
- 24
- 17
- 16
- 16
- 8
- 11
- 16
- 26
- 20
- 6
- 12
- 25
- 14
- 28
- 25
- 15
- 12
- 3
- 18
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Kiryat Gat (W) (37 Trận đấu) | Tel Aviv Uni (w) (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 11 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 7 | 4 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

