Sự kiện chính
20'
47'
Matias Riikonen
Lucas Rangel Nunes Goncalves
48'
50'
60'
Jiri Nissinen
Emir El-Kathemi
60'
Leo Andersson
Wille Nunez
60'
Sebastian Dahlstrom
Anttoni Huttunen
Aleksi Tarvonen
Lucas Rangel Nunes Goncalves
73'
Felipe Aspegren
Petteri Forsell
73'
77'
Rasmus Holmberg
Emmanuel Patut
79'
Korede Adedoyin
Joni Kauko
81'
Assane Seck
Aaro Toivonen
84'
Luca Weckstrom
Aleksi Tarvonen
84'
Mitchell Glasson
Joni Kauko
88'
89'
Noah Nurmi
Niilo Kujasalo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KTP Kotka vs IFK Mariehamn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 17.8 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
KTP Kotka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Mariehamn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 12
- 14
- 29
- 9
- 9
- 17
- 19
- 24
- 19
- 26
- 12
- 21
- 13
- 6
- 15
- 6
- 20
- 23
- 18
- 16
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KTP Kotka (25 Trận đấu) | IFK Mariehamn (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 13 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

