Sự kiện chính
8'
46'
55'
Petar Stanic
Kwadwo Duah
55'
Stanislav Ivanov
Bernard Tekpetey
59'
Petar Stanic
Diego Raposo
Krasimir Stanoev
65'
Ante Aralica
Georgi Minchev
65'
66'
Vinicius Nogueira
Erick Marcus
Ryan Bidounga(Reason:Yellow card cancelled)
75'
Ryan Bidounga
78'
Caue Caruzo
Dominik Yankov
79'
83'
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Joel Andersson
83'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ivaylo Chochev
84'
Luann
Ivan Lagundzic
86'
Erol Dost
Reyan Daskalov
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Sofia vs Ludogorets Razgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 0 | Phạt góc | 3.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Lokomotiv Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ludogorets Razgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 19
- 20
- 11
- 11
- 16
- 12
- 11
- 12
- 28
- 24
- 11
- 16
- 22
- 7
- 11
- 28
- 20
- 14
- 14
- 11
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Sofia (56 Trận đấu) | Ludogorets Razgrad (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 13 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 1 | 3 |
Cập nhật
08/02/2026 06:59

