Sự kiện chính
14'
24'
Sebastian Viveros
29'
Jorge Enrique Arias de la Hoz
44'
Sergio Mosquera
Tomas Soto
45'
46'
Jorge Cabezas
Sebastian Viveros
Didier Palacios
53'
Didier Dawson
Tomas Soto
63'
Santiago Londono
Bayron Garces
63'
Nilzo Ramirez
Dairon Valencia
63'
73'
Juan Ramirez
Luis Marimon
73'
Edwin Mosquera
Alex Stik Castro Giraldo
Edison Lopez
Juan Catano
80'
87'
Brayan Cuero
Beckham Castro
90'
Dewar Steven Victoria Palacios
Juan Carlos Pereira
Santiago Londono
90'
Nilzo Ramirez
90'
Jhon James Gamboa Valencia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4 | 13 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 5.3 | Thẻ vàng | 3 | 4.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.5 | 14.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 14
- 21
- 17
- 15
- 21
- 6
- 8
- 15
- 10
- 18
- 27
- 20
- 27
- 13
- 19
- 11
- 8
- 11
- 16
- 11
- 8
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (12 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

