Sự kiện chính
6'
8'
17'
Raphael Onyedika
32'
47'
Jules Kounde
58'
Dani Olmo
Marc Casado
58'
Robert Lewandowski
Ferran Torres Garcia
61'
63'
Carlos Borges(Reason:Penalty cancelled)
71'
77'
Christos Tzolis
Mamadou Diakhon
Carlos Borges
78'
Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi
78'
81'
Lamine Yamal
Mamadou Diakhon
81'
83'
Roony Bardghji
Marcus Rashford
Lynnt Audoor
Raphael Onyedika
84'
85'
Fermin Lopez
Hugo Vetlesen
Lynnt Audoor
87'
Romeo Vermant(Reason:Goal cancelled)
90'
90'
Gerard Martin
Alejandro Balde
90'
Pau Cubarsi
Eric Garcia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club Brugge vs FC Barcelona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 8 | 5.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 67% | 58.1% | TL kiểm soát bóng | 66.7% |
Club Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Barcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 3
- 13
- 35
- 19
- 15
- 21
- 15
- 13
- 20
- 20
- 24
- 21
- 10
- 12
- 20
- 19
- 13
- 9
- 10
- 12
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Brugge (19 Trận đấu) | FC Barcelona (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
06/11/2025 07:06

