Sự kiện chính
8'
Jan-Carlo Simic
33'
Moussa Diaby(Reason:No penalty confirmed)
48'
Steven Bergwijn
50'
53'
Luan Pereira
59'
Igor Coronado
Luan Pereira
59'
Adel Taarabt
Majid Rashid Al-Mehrzi
64'
Cho Yu Min
66'
72'
Ousmane Camar(Reason:No penalty confirmed)
75'
Rey Manaj
Caio Lucas Fernandes
75'
Mohamed Firas Ben Larbi
Khaled Ebraheim
Faisal Al-Ghamdi
Houssem Aouar
82'
Roger Fernandes
Steven Bergwijn
82'
Ahmed Al Julaydan
Muhannad Mustafa Shanqeeti
82'
85'
Fetai Feta
Majed Suroor
Awad Al Nashri
Mahamadou Doumbia
87'
Ahmed Alghamdi
Moussa Diaby
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Ittihad vs Al-Sharjah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 16 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.3 | Phạt góc | 7 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 12 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 56% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Al-Ittihad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Sharjah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 14
- 6
- 20
- 18
- 18
- 12
- 10
- 25
- 23
- 27
- 20
- 15
- 11
- 11
- 22
- 31
- 6
- 8
- 17
- 15
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ittihad (3 Trận đấu) | Al-Sharjah (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

