Sự kiện chính
25'
Pedro Delgado
Romulo Jose Pacheco da Silva
46'
Rongxiang Liao
Hu Hetao
Ryu Jae Moon
Hwang Do Yoon
46'
Seon-Min Moon
Lee Seung Mo
66'
Cho Young Wook
Seong Hoon Cheon
66'
Kim Jin su
70'
Lucas Silva
Anderson de Oliveira da Silva
80'
85'
Pedro Delgado
89'
Wei Shihao
Rongxiang Liao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Chengdu Rongcheng FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 15.3 | 8.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chengdu Rongcheng FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 13
- 16
- 31
- 13
- 15
- 11
- 13
- 22
- 20
- 18
- 11
- 16
- 13
- 16
- 22
- 16
- 15
- 24
- 15
- 16
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Chengdu Rongcheng FC (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

