Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 4.5 | Phạm lỗi | 9 | 7.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 47% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 16
- 11
- 16
- 11
- 13
- 10
- 16
- 19
- 20
- 29
- 14
- 5
- 16
- 11
- 22
- 14
- 12
- 28
- 18
- 20
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (48 Trận đấu) | (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 2 | 4 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

