Sự kiện chính
24'
Luis Gomez
24'
Alejandro Garcia
Freddy Espinal Valverde
30'
Johan Caicedo
30'
36'
Robert Andres Mejia Navarrete
44'
Joyce Rios
53'
53'
Juan Castano
Patrick Preciado
Jeferson Rivas
60'
60'
Mateo Zuleta
Andres Ibarguen
60'
Esteban Beltran
Alejandro Garcia
68'
Jefry Arley Zapata Ramirez
Dayro Mauricio Moreno Galindo
68'
Stalin Valencia
Juan Castano
68'
Luis Gomez
Deinner Quinones
Gonzalo Gabriel Ritacco
Willian Felipe Ordonez
68'
Diego Andres Castillo Renteria
David Camacho
68'
82'
Juan Manuel Valencia
Jhon Mendez
83'
Jaider Victoria
Freddy Espinal Valverde
83'
Joyce Rios
88'
Gonzalo Gabriel Ritacco
90'
Jorge Cardona
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 2.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 4.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 35
- 14
- 24
- 14
- 0
- 10
- 8
- 6
- 18
- 43
- 8
- 14
- 11
- 14
- 28
- 17
- 14
- 14
- 28
- 28
- 8
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/08/2025 06:59

