Sự kiện chính
12'
Luis Rodrigo Moran
37'
46'
Marlos Moreno Duran
Billy Arce
46'
Alfredo Jose Morelos Avilez
Facundo Agustin Batista Ochoa
Santiago Roa Reyes
48'
Hermen Landazuri
56'
Juda Ramirez
Junior Urresti
62'
63'
Andres Salazar
65'
Juan Rengifo
Edwin Andres Cardona Bedoya
65'
William Jose Tesillo Gutierrez
Royer Caicedo
73'
Jean Vallejo
Wilmar Arango
73'
76'
Marlos Moreno Duran
Sergio Pabón
76'
79'
Juan Zapata
80'
82'
Jose David Lloreda Guevara
Luis Rodrigo Moran
86'
Uberney Rovira
Ronald Angulo Satizabal
86'
Jhon Alexander Ibarguen Hurtado
Brandon Caicedo
86'
90'
90'
Cristian Uribe
Joan Castro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 4 | 0.2 | Ghi bàn | 3.7 |
| 4 | Mất bàn | 0 | 3.7 | Mất bàn | 0.1 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 4 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 4.8 |
| 0.7 | Phạt góc | 10 | 1.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 5 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 64% | 39.9% | TL kiểm soát bóng | 63.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 24
- 15
- 9
- 21
- 18
- 13
- 15
- 17
- 18
- 19
- 5
- 15
- 14
- 6
- 21
- 18
- 19
- 30
- 14
- 3
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

