Sự kiện chính
18'
Jose David Moya Rojas
Ivan Camacho
32'
39'
Juan Sebastian Quintero Fletcher
Jayder Asprilla
40'
Bayron Caicedo
Ivan Camacho
46'
Joan Cajares
52'
57'
Carlos Darwin Quintero Villalba
Juan Sebastian Quintero Fletcher
57'
Yuber Quinones
Yesus Cabrera
57'
Samy Jr. Merheg
Marco Jhonnier Perez Murillo
67'
Shean Paul Barbosa Gomez
71'
72'
Samy Jr. Merheg
Kevin Catano
72'
Shean Paul Barbosa Gomez
74'
Favian Torres
Cesar Castano
75'
80'
Salvador Ichazo Fernandez
82'
84'
Gustavo Torres
Jhon Largacha
89'
Kelvin Osorio Antury
Juan David Rios Henao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 4 | 2.8 | Ghi bàn | 3.7 |
| 4 | Mất bàn | 3 | 3.6 | Mất bàn | 2.8 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 0.7 | Phạt góc | 11 | 1 | Phạt góc | 7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 29% | TL kiểm soát bóng | 71% | 31.4% | TL kiểm soát bóng | 69.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 23
- 20
- 21
- 24
- 19
- 17
- 14
- 15
- 10
- 11
- 10
- 9
- 11
- 15
- 13
- 24
- 25
- 9
- 11
- 18
- 8
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

