Sự kiện chính
Sandy Walsh
18'
22'
Goran Čaušić
31'
Kingsley Schindler
34'
Phitiwat Sukjitthammakul
38'
55'
Nathakorn Rattanasuwan
64'
88'
Nathakorn Rattanasuwan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Buriram United vs Dynamic Herb Cebu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 10 | Phạt góc | 11.7 | 6.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 58.9% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
Buriram United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamic Herb Cebu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 10
- 19
- 13
- 7
- 21
- 10
- 11
- 19
- 27
- 33
- 11
- 17
- 14
- 9
- 31
- 23
- 11
- 13
- 14
- 19
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Buriram United (10 Trận đấu) | Dynamic Herb Cebu (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

